Trang này cũng có bằng ngôn ngữ:English
Samsung Galaxy Tab A (2017) T380DXU3CSL2
SM-T380 https://samfirm.shop/vi/model/SM-T380 21 quốc gia Android 9 (Pie)

Samsung Galaxy Tab A (2017) T380DXU3CSL2 Firmware

Samsung Galaxy Tab A (2017) T380DXU3CSL2 là firmware Android 9 (Pie) dành cho 21 quốc gia, 21 mã CSC. Đây là cùng một firmware, được cấu hình theo khu vực và nhà mạng (CSC). Tìm quốc gia của bạn bên dưới, kiểm tra tệp và tải về miễn phí. So với bản build trước T380DXU3CSK2 https://samfirm.shop/vi/build/T380DXU3CSK2: Android được cập nhật từ Android 9 (Oreo) lên Android 9 (Pie). Đã có bản build mới hơn cho SM-T380: T380DXS4CUF1 https://samfirm.shop/vi/build/T380DXS4CUF1.

9.1/10 (455)117,310 lần
Android 9 (Pie)
Phiên bản hệ điều hành
2019-12-17
Phát hành đầu tiên
các khu vực khác đến 2020-01-17
2020-01-01
Bản vá bảo mật
21
Quốc gia
21
Mã CSC
3
Binary bootloader

Binary bootloader 3. Việc flash firmware có binary thấp hơn thường bị anti-rollback của Samsung chặn.

Các bản build mới hơn của Samsung Galaxy Tab A (2017) dùng binary bootloader 4 (mới nhất: T380DXS4CUF1 https://samfirm.shop/vi/build/T380DXS4CUF1). Nếu thiết bị của bạn đã ở binary 4, bạn không thể flash bản build này.

Tất cả bản tải theo khu vực

Chọn khu vực của bạn (CSC) để tải gói firmware phù hợp.

Dán số bản build hiện tại từ Cài đặt > Thông tin điện thoại (Thông tin máy tính bảng) > Thông tin phần mềm, hoặc kết quả của *#1234#.
    CSC của bạn nằm trong Cài đặt → Thông tin điện thoại (Thông tin máy tính bảng) → Thông tin phần mềm, hoặc bấm *#1234#. CSC quyết định tính năng và băng tần mạng của khu vực bạn. Hãy tải firmware dành cho quốc gia của bạn.
    24
    Phiên bản MODEM/CP: T380DXU3CSL2
    Người mẫuVùng đấtPhiên bản CSCNgày xây dựngNgày phát hànhKích cỡTên tập tinTải xuống
    SM-T380
    ATO Austria
    T380ATO3CSL2 2019-12-20 2020-01-14 2,2 GiB
    SM-T380_1_20191220104015_qxpg6kzn1u_fac.zip
    SM-T380
    ATO Austria
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    CHO Chile
    COO Colombia
    DOO Dominican Republic
    MXO Mexico
    +3 quốc gia khác
    PEO Peru
    TPA Panama
    UYO Uruguay
    T380UVS3CSH5 2019-12-20 2020-01-08 2,25 GiB
    SM-T380_1_20210624023610_os95wna9nf_fac.zip
    SM-T380
    ITV Italy
    T380ITV3CSL2 2019-12-20 2020-01-15 2,17 GiB
    SM-T380_1_20210603200809_5byhsuhvaj_fac.zip
    SM-T380
    ITV Italy
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    PHN Netherlands
    T380PHN3CSL2 2019-12-20 2020-01-15 2,166 GiB
    SM-T380_1_20210603201200_14f5jcnfl4_fac.zip
    SM-T380
    PHN Netherlands
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    SEK Ukraine
    SER Russia
    T380OXE3CSL1 2020-01-17 2020-01-17 2,366 GiB
    SM-T380_1_20200109193154_e00ang881x_fac.zip
    SM-T380
    TGY Hong Kong SAR China
    T380ZZH3CSL2 2019-12-31 2020-03-17 2,395 GiB
    SM-T380_1_20210506101707_ryruevv1e5_fac.zip
    SM-T380
    TPH Portugal
    T380TPH3CSL2 2019-12-20 2020-01-15 2,172 GiB
    SM-T380_1_20191220105628_lps3matkwz_fac.zip
    SM-T380
    TPH Portugal
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    XAC Canada
    T380XAC3CSHB 2019-12-25 2020-01-09 2,289 GiB
    SM-T380_1_20210524133940_c3uswcjpcd_fac.zip
    MD5:24454875a42270639790e0ca710b0370
    SHA1:8b571bc925db2ef92f88fa1d71f5d66fe195ff0b
    SM-T380
    XAC Canada
    T3803CSHB 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    XAR United States
    T380XAR3CSJ1 2019-12-25 2020-01-09 2,313 GiB
    SM-T380_1_20191225165315_m7065a53yo_fac.zip
    SM-T380
    XAR United States
    T3803CSJ1 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    XEF France
    T380XEF3CSL2 2019-12-20 2020-01-21 2,168 GiB
    SM-T380_1_20210603202109_t6yg0vztxe_fac.zip
    SM-T380
    XEF France
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    XEO Poland
    T380XEO3CSL2 2019-12-20 2020-01-15 2,166 GiB
    SM-T380_1_20210603201908_r7ovgrlzbe_fac.zip
    MD5:893b36670e39ca12e1566fdb7ce8f793
    SHA1:db699d1fe1ed3503cb4f618944727d9e8bab35d3
    SM-T380
    XEO Poland
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    XNZ New Zealand
    T380XNZ3CSL2 2019-12-31 2020-01-06 2,293 GiB
    SM-T380_1_20191231114515_ta6sofnaar_fac.zip
    SM-T380
    XNZ New Zealand
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    XSA Australia
    T380XSA3CSL2 2019-12-31 2020-01-06 2,259 GiB
    SM-T380_1_20210430165707_1sj52v4i4t_fac.zip
    SM-T380
    XSA Australia
    T3803CSL2 2019-12-17 — — —
    SM-T380
    XSP Singapore
    T380OLB3CSL2 2019-12-17 2020-01-06 2,31 GiB
    SM-T380_1_20210430165737_bewimcbk4l_fac.zip

    Không có bản tải phù hợp

    Cách flash T380DXU3CSL2

    • T380DXU3CSL2 có binary bootloader 3. Thiết bị của bạn phải ở binary 3 hoặc thấp hơn: đó là ký tự thứ 5 tính từ cuối số bản dựng hiện tại.
    • CSC: Dùng CSC để cài sạch, đổi vùng (mã CSC), hạ cấp hoặc sửa thiết bị không khởi động được.
    • HOME_CSC: Dùng HOME_CSC để cập nhật cùng model và cùng vùng mà vẫn giữ dữ liệu. Vẫn nên sao lưu: cập nhật thất bại vẫn có thể cần khôi phục cài đặt gốc.
    • Tổ hợp phím vào chế độ Download tùy theo model: xem tất cả tổ hợp.
    Hướng dẫn flash đầy đủ
    Cẩn thận: Các phần mềm flash theo cách thủ công có thể làm hỏng thiết bị của bạn. Bạn phải tự chịu rủi ro khi sử dụng nó và làm theo các bước hướng dẫn của chúng tôi.

    Lộ trình phát hành T380DXU3CSL2 theo khu vực

    Phát hành đầu tiên
    6 tháng 1, 2020
    Khu vực cuối cùng
    17 tháng 3, 2020
    Thời gian
    72 ngày
    Số khu vực
    21
    1. Ngày 1 · · 3 khu vực
      AustraliaXSANew ZealandXNZSingaporeXSP
    2. Ngày 3 · · 6 khu vực
      ChileCHOColombiaCOODominican RepublicDOOPanamaTPAPeruPEOUruguayUYO
    3. Ngày 4 · · 2 khu vực
      CanadaXACUnited StatesXAR
    4. Ngày 9 · · 1 khu vực
      AustriaATO
    5. Ngày 10 · · 5 khu vực
      ItalyITVMexicoMXONetherlandsPHNPolandXEOPortugalTPH
    6. Ngày 12 · · 2 khu vực
      RussiaSERUkraineSEK
    7. Ngày 16 · · 1 khu vực
      FranceXEF
    8. Ngày 72 · · 1 khu vực
      Hong Kong SAR ChinaTGY

    Thông số thiết bị

    • Ra mắt vớiAndroid 7.1
    • Đường chéo màn hình20.3 cm (8")
    • Độ phân giải màn hình1280 x 800 pixel
    • Tần số vi xử lý1.4 GHz
    • Dòng vi xử lýQualcomm Snapdragon
    • Mẫu vi xử lýAPQ8017
    • Độ phân giải camera sau8 MP
    • Camera sauCamera đơn
    • Độ phân giải camera trước5 MP
    • Chuẩn Wi-FiWi-Fi 4 (802.11n)
    • Trọng lượng360 g

    Câu hỏi thường gặp

    T380DXU3CSL2 là firmware Android 9 (Pie) cho Samsung Galaxy Tab A (2017), phát hành cho 21 quốc gia, 21 mã CSC. Bản này gồm bản vá bảo mật 2020-01-01. Samsung đã biên dịch bản này vào 2019-12-17.

    Không. Đã có bản dựng mới hơn cho SM-T380: T380DXS4CUF1. Hãy cài bản đó thay cho T380DXU3CSL2, trừ khi bạn cần đúng phiên bản này. Bản dựng trước đó là T380DXU3CSK2.

    Tải gói dành cho khu vực của bạn (CSC) và giải nén. Trong Odin, nạp từng tệp vào ô cùng tên: BL, AP, CP (nếu gói có) và CSC, hoặc HOME_CSC để giữ lại dữ liệu. Odin kiểm tra checksum tích hợp của từng tệp .tar.md5 trước khi flash. Samsung Galaxy Tab A (2017) phải có bootloader binary 3 trở xuống.

    Bản build này dùng binary bootloader 3. Có thể flash lên Samsung Galaxy Tab A (2017) đang ở binary 3 hoặc thấp hơn; nếu thiết bị đã có binary cao hơn, Odin sẽ dừng với lỗi "SW REV CHECK FAIL". 17 bản build khác của mẫu này dùng cùng binary, nên bạn có thể chuyển qua lại cả hai chiều.

    Các bản build khác và nhật ký thay đổi của Samsung Galaxy Tab A (2017)

    https://samfirm.shop/vi/build/T380DXS4CUF1
    Không có chi tiết thay đổi có sẵn.